FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Borussia Dortmund, 03h00 ngày 21/02
PSV Eindhoven
-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 0.44
u 1.63
2.04
3.05
3.50
-0.25 0.88
+0.25 0.73
0.5 0.25
u 2.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSV Eindhoven vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Borussia Dortmund
0 - 1 Donyell Malen Kiến tạo: Marcel Sabitzer
Ian Maatsen
Nico Schlotterbeck
Julian BrandtRa sân: Marco Reus
Marius WolfRa sân: Jadon Sancho
Ra sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Youssoufa MoukokoRa sân: Niclas Fullkrug
Salih OzcanRa sân: Donyell Malen
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Olivier Boscagli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.13 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 51 | 6.21 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 50 | 6.07 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 6 | 0 | 54 | 6.06 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.69 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.02 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 6.73 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.63 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 35 | 7.05 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 55 | 7.08 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 7.87 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

