FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Excelsior SBV, 03h00 ngày 14/01
PSV Eindhoven
-3 1.00
+3 0.88
4.5 0.95
u 0.75
1.03
20.00
11.00
-1.25 1.00
+1.25 1.05
1.75 0.70
u 1.00
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PSV Eindhoven vs Excelsior SBV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Excelsior SBV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs Excelsior SBV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs Excelsior SBV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Excelsior SBV
Kiến tạo: Sergino Dest
Kiến tạo: Ramalho Andre
Oscar UddenasRa sân: Lazaros Lamprou
Nikolas AgrafiotisRa sân: Julian Baas
Ra sân: Malik Tillman
Ra sân: Luuk de Jong
Derensili Sanches FernandesRa sân: Couhaib Driouech
Ian SmeulersRa sân: Arthur Zagre
Ra sân: Johan Bakayoko
3 - 1 Derensili Sanches Fernandes Kiến tạo: Nikolas Agrafiotis
Mimeirhel BenitaRa sân: Redouan el Yaakoubi
Ra sân: Jerdy Schouten
Ra sân: Guus Til
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 30 | 8.72 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 4 | 67 | 7.31 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 0 | 66 | 7.15 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 7.29 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 61 | 6.92 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 0 | 66 | 7.62 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 0 | 71 | 6.82 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 58 | 7.26 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 47 | 6.83 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 1 | 48 | 6.86 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 5.86 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 10 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.85 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 5.79 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

