FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk, 03h00 ngày 28/11
PSV Eindhoven
-1.25 0.88
+1.25 0.94
3.25 0.84
u 0.96
1.35
6.40
4.70
-0.5 0.88
+0.5 0.93
1.5 1.10
u 0.70
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk
0 - 1 Danylo Sikan Kiến tạo: Yukhym Konoplya
0 - 2 Oleksandr Zubkov Kiến tạo: Yukhym Konoplya
Ra sân: Matteo Dams
EguinaldoRa sân: Danylo Sikan
Ra sân: Noa Lang
Taras StepanenkoRa sân: Oleksandr Zubkov
Pedrinho
Bartol FranjicRa sân: Kevin Santos Lopes de Macedo
Ra sân: Olivier Boscagli
Dmytro Kryskiv
Ra sân: Rick Karsdorp
Kiến tạo: Ryan Flamingo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS FC Shakhtar Donetsk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 24 | 6.53 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 55 | 6.13 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 69 | 59 | 85.51% | 1 | 0 | 77 | 6.23 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 57 | 5.96 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 12 | 0 | 55 | 6.23 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 7 | Malik Tillman | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 30 | 6.55 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 56 | 6.86 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 2 | 82 | 6.6 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 39 | 5.29 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 41 | 8.51 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 13 | Pedrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 8.05 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 2 | 41 | 8.31 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 4 | 43 | 9.11 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.83 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 37 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.97 | |
| 7 | Eguinaldo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

