FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Feyenoord, 20h30 ngày 03/03
PSV Eindhoven
-0.5 0.91
+0.5 0.99
2.75 0.84
u 0.86
1.86
3.45
3.55
-0.25 0.91
+0.25 0.69
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PSV Eindhoven vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Feyenoord
Kiến tạo: Luuk de Jong
1 - 1 Yankubah Minteh
Ramiz Zerrouki
Lutsharel Geertruida
1 - 2 Santiago Gimenez Kiến tạo: Lutsharel Geertruida
Ra sân: Ramalho Andre
Luka IvanusecRa sân: Antoni Milambo
Kiến tạo: Luuk de Jong
Bart NieuwkoopRa sân: Yankubah Minteh
Quinten Timber
Ra sân: Johan Bakayoko
Ra sân: Mauro Junior
Marcos Johan Lopez LanfrancoRa sân: Quilindschy Hartman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 6 | 39 | 7.93 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 68 | 6.08 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 0 | 59 | 6.97 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 5 | 79 | 6.18 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 9 | 7.14 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 45 | 6.74 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 65 | 61 | 93.85% | 9 | 0 | 93 | 6.77 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 1 | 70 | 6.76 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 51 | 8.26 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 49 | 6.28 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 51 | 7.35 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 50 | 6.46 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 7.48 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 44 | 6.85 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 2 | 53 | 7.01 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.97 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 45 | 7.08 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 35 | 7.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

