FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles, 23h45 ngày 27/09
PSV Eindhoven
-2.25 0.86
+2.25 0.94
4 0.96
u 0.74
1.15
10.00
7.20
-1 0.86
+1 0.87
1.75 0.90
u 0.80
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles
Kiến tạo: Jordan Teze
Bobby Adekanye
Kiến tạo: Patrick Van Aanholt
Kiến tạo: Jordan Teze
Ra sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ra sân: Guus Til
Enric LlansanaRa sân: Philippe Rommens
Victor EdvardsenRa sân: Bobby Adekanye
Thibo BaetenRa sân: Sylla Sow
Jakob Breum MartinsenRa sân: Oliver Edvardsen
Mats Deijl
Ra sân: Luuk de Jong
Ra sân: Noa Lang
Ra sân: Ramalho Andre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 7.23 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.84 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.89 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 7 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.62 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.57 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 5.96 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 16 | 6.43 | |
| 9 | Sylla Sow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

