FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles, 23h45 ngày 18/10
PSV Eindhoven
-2 0.99
+2 0.89
4 0.86
u 0.84
1.22
7.60
6.20
-0.75 0.99
+0.75 1.01
1.75 0.87
u 0.83
1.53
6
3.02
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles
Yassir Salah RahmouniRa sân: Evert Linthorst
Kiến tạo: Ismael Saibari Ben El Basra
2 - 1 Milan Smit
Oskar Siira SivertsenRa sân: Richonell Margaret
Finn StokkersRa sân: Milan Smit
Yassir Salah Rahmouni
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Mauro Junior
Ra sân: Dennis Man
Kenzo GoudmijnRa sân: Melle Meulensteen
Julius DirksenRa sân: Jakob Breum Martinsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.9 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 27 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 18 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

