FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Groningen, 23h45 ngày 23/08
PSV Eindhoven
-2 0.85
+2 0.95
3.5 0.85
u 0.85
1.12
12.00
7.50
-1 0.85
+1 0.87
1.5 0.76
u 0.94
1.41
8.3
3.11
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PSV Eindhoven vs Groningen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Groningen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs Groningen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs Groningen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Groningen
1 - 1 Brynjolfur Darri Willumsson Kiến tạo: Stije Resink
Ra sân: Dennis Man
Kiến tạo: Sergino Dest
Kiến tạo: Ivan Perisic
Thom van Bergen
Marco Rente
Tyrique MerceraRa sân: Marco Rente
Younes Taha↓Ra sân:
Ra sân: Ruben van Bommel
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
David van der WerffRa sân: Tika de Jonge
Mats SeuntjensRa sân: Thom van Bergen
Ra sân: Ivan Perisic
Ra sân: Guus Til
4 - 2 Mats Seuntjens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 27 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 6.9 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 21 | Hidde Jurjus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 5 | Marco Rente | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

