FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk, 19h30 ngày 19/05
PSV Eindhoven
-2.5 0.88
+2.5 1.02
2.5 0.11
u 5.00
1.14
12.00
6.60
-1 0.88
+1 1.05
2 0.98
u 0.83
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk
0 - 1 Richonell Margaret Kiến tạo: Chris Lokesa
Godfried Roemeratoe
Kiến tạo: Joey Veerman
Denilho CleoniseRa sân: Richonell Margaret
Ra sân: Mauro Junior
Yassin Oukili
Ra sân: Malik Tillman
Ra sân: Johan Bakayoko
Jurien Gaari
Jeffrey Bruma
Julian LelieveldRa sân: Jurien Gaari
Kevin FelidaRa sân: Reuven Niemeijer

Jeffrey Bruma
Ra sân: Shurandy Sambo
Ra sân: Walter Benitez
Michiel KramerRa sân: David Mina
Mats SeuntjensRa sân: Chris Lokesa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 57 | 6.35 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 48 | 6.86 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 50 | 6.22 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 35 | 6.8 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 25 | Jeffrey Bruma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 7.43 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 23 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.95 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 7.02 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.82 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 21 | 7.32 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

