FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Volendam, 18h15 ngày 30/11
PSV Eindhoven
-2.75 0.94
+2.75 0.86
2.5 0.15
u 4.00
1.08
13.00
9.80
-1.25 0.94
+1.25 0.80
1.75 0.78
u 1.03
1.36
11
4
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PSV Eindhoven vs Volendam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Volendam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs Volendam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs Volendam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Volendam
Kiến tạo: Ricardo Pepi
Kiến tạo: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Yarek Gasiorowski
Kiến tạo: Esmir Bajraktarevic
Ra sân: Joey Veerman
Ozan KokcuRa sân: Anthony Descotte
Robert MuhrenRa sân: Brandley Kuwas
Ra sân: Guus Til
Xavier MbuyambaRa sân: Gibson Yah
Aurelio OehlersRa sân: Henk Veerman
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Mauro Junior
Precious UgwuRa sân: Deron Payne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Guus Til | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 93 | 90 | 96.77% | 0 | 0 | 101 | 7.9 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 3 | 1 | 69 | 8.6 | |
| 21 | Myron Boadu | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 1 | 86 | 7.8 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 1 | 1 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 3 | 0 | 89 | 7.3 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Forward | 4 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 4 | 1 | 6 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 24 | 7 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 3 | 2 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 44 | 6.7 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aaron Meijers | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 4 | 61 | 7.4 | |
| 21 | Robert Muhren | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 9 | Henk Veerman | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Xavier Mbuyamba | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 99 | Anthony Descotte | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Gibson Yah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Defender | 2 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 2 | Deron Payne | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 18 | Nordin Bukala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 57 | 7 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 46 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

