FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Puebla vs Atlas, 08h00 ngày 12/07
Puebla
-0 0.89
+0 0.99
2.25 0.85
u 0.75
2.33
2.45
3.20
-0 0.89
+0 0.89
1 0.83
u 0.77
2.85
3
1.97
VĐQG Mexico » 1
KQBD Puebla vs Atlas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Puebla vs Atlas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Puebla vs Atlas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Puebla vs Atlas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Puebla vs Atlas
0 - 1 Gaddi Aguirre Kiến tạo: Diego Gonzalez
Kiến tạo: Edgar Andres Guerra Hernandez
Jose Lozano
1 - 2 Jose Lozano
Uros Djurdjevic
Ra sân: Miguel Ramirez
Ra sân: Luis Gabriel Rey Mejia
Ra sân: Juan Fedorco
Ra sân: Walter Portales
Jesus SerratoRa sân: Eduardo Daniel Aguirre Lara
1 - 3 Adrian Mora Kiến tạo: Diego Gonzalez
Carlos Orrantia TrevinoRa sân: Sergio Blancas
Ra sân: Alejandro Organista Orozco
Jorge San MartinRa sân: Adrian Mora
Gustavo Del PreteRa sân: Diego Gonzalez
Matias CoccaroRa sân: Uros Djurdjevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puebla VS Atlas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puebla vs Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 35 | 72.92% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 5 | Franco Moyano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 3 | 32 | 7.8 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 3 | 1 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 7 | 1 | 35 | 8.8 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 19 | Angel Manuel Robles Guerrero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.9 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 2 | 60 | 6.3 | |
| 25 | Walter Portales | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 26 | 6 |
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Orrantia Trevino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 4 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 199 | Sergio Blancas | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 17 | Jose Lozano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Cesar Rafael Ramos Becerra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 218 | Jorge San Martin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 192 | Jesus Serrato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Adrian Mora | Defender | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 23 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

