FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Puebla vs Chivas Guadalajara, 06h00 ngày 28/09
Puebla
+0.25 1.02
-0.25 0.85
2.5 0.96
u 0.91
3.30
2.10
3.40
+0.25 1.02
-0.25 1.05
1 0.65
u 0.95
3.28
2.45
2.08
VĐQG Mexico » 1
KQBD Puebla vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Puebla vs Chivas Guadalajara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Puebla vs Chivas Guadalajara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Puebla vs Chivas Guadalajara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Puebla vs Chivas Guadalajara
0 - 1 Olivan Bryan Gonzalez Kiến tạo: Richard Ledezma
0 - 2 Omar Govea Kiến tạo: Efrain Alvarez
Santiago Sandoval Red card cancelled
Santiago Sandoval
Ra sân: Owen de Jesus Gonzalez
Jose Castillo Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puebla VS Chivas Guadalajara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puebla vs Chivas Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 38 | 6 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 6 | 96 | 7.7 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Raul Castillo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 6 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 12 | Iker Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 2 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 5 | 89 | 7 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 57 | 46 | 80.7% | 5 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 3 | 61 | 7.5 |
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Isaac Brizuela Munoz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 27 | 7.7 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 3 | 20 | 6 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 5.8 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

