FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Puebla vs Club Tijuana, 10h10 ngày 22/02
Puebla
-0.25 0.86
+0.25 0.84
2.5 0.73
u 1.05
2.10
2.70
3.33
-0 0.86
+0 1.10
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Mexico » 1
KQBD Puebla vs Club Tijuana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Puebla vs Club Tijuana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Puebla vs Club Tijuana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Puebla vs Club Tijuana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Puebla vs Club Tijuana
Joe Corona
Unai Bilbao Arteta
Aaron Mejia
Joaquin FernandezRa sân: Joe Corona
Ivan TonaRa sân: Aaron Mejia
Ramiro Franco ZambranoRa sân: Unai Bilbao Arteta
Gilberto MoraRa sân: Francisco Contreras Baez
Kevin Castaneda VargasRa sân: Shamar Nicholson
Ra sân: Raul Castillo
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Kiến tạo: Brayan Angulo
Ra sân: Ricardo Marin Sanchez
Ra sân: Jesus Rivas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puebla VS Club Tijuana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puebla vs Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Miguel Jimenez Ponce | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 6 | Pablo Gonzalez Diaz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 6 | 40 | 7.1 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 26 | Brayan Angulo | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 63 | 7.8 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 4 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 27 | 6.6 |
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Corona | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 30 | 6.7 | |
| 27 | Domingo Blanco | Forward | 2 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 40 | 35 | 87.5% | 8 | 1 | 62 | 7.6 | |
| 20 | Francisco Contreras Baez | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 13 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 4 | 55 | 7 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 22 | Joaquin Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 18 | Aaron Mejia | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

