FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Puebla vs Necaxa, 08h00 ngày 19/04
Puebla
+0.75 0.83
-0.75 1.05
2.5 0.67
u 1.10
3.45
1.80
3.25
+0.25 0.83
-0.25 0.95
1 0.70
u 1.10
4.33
2.38
2.3
VĐQG Mexico » 1
KQBD Puebla vs Necaxa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Puebla vs Necaxa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Puebla vs Necaxa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Puebla vs Necaxa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Puebla vs Necaxa
0 - 1 Jose Antonio Paradela
Ra sân: Juan Fedorco
Jose Antonio Paradela
Ra sân: Brayan Angulo
Ra sân: Raul Castillo
Diber CarbindoRa sân: Ricardo Saul Monreal Morales
Alejandro MayorgaRa sân: Pavel Perez
Diego Eduardo De Buen JuarezRa sân: Johan Rojas Echavarria
Ra sân: Gustavo Henrique Ferrareis
Alejandro AndradeRa sân: Agustin Palavecino
Arturo Adolfo Palma CisnerosRa sân: Kevin Rosero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puebla VS Necaxa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puebla vs Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 18 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 2 | Gustavo Henrique Ferrareis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 26 | Brayan Angulo | Defender | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Jorge Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 6 | Jesus Alberto Alcantar Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Pavel Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

