FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Puebla vs Necaxa, 08h00 ngày 14/03
Puebla
-0.25 0.85
+0.25 0.95
0.5 1.20
u 0.50
2.18
2.70
3.37
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1.25 1.08
u 0.73
2.75
3.6
2.3
VĐQG Mexico » 1
KQBD Puebla vs Necaxa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Puebla vs Necaxa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Puebla vs Necaxa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Puebla vs Necaxa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Puebla vs Necaxa
Danny Leyva
Emilio Lara
Ra sân: Jose Pachuca
Kevin Rosero
Ra sân: Eduardo Navarro
Ra sân: Iker Moreno
Ra sân: Kevin Velasco
Ricardo Saul Monreal MoralesRa sân: Javier Ruiz
Ra sân: Edgar Andres Guerra Hernandez
Cristian CalderonRa sân: Franco Rossano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puebla VS Necaxa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puebla vs Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 35 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

