FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Atlas, 01h00 ngày 27/01
Pumas U.N.A.M.
-0.75 0.88
+0.75 0.82
2.5 0.90
u 0.70
1.63
4.20
3.33
-0.25 0.88
+0.25 0.92
1 0.81
u 0.79
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pumas U.N.A.M. vs Atlas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Atlas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pumas U.N.A.M. vs Atlas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pumas U.N.A.M. vs Atlas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Atlas
Ra sân: Rogelio Gabriel Funes Mori
Ra sân: Ignacio Pussetto
Jesus SerratoRa sân: Gustavo Del Prete
Gaddi AguirreRa sân: Adrian Mora Barraza
Ra sân: Pablo Bennevendo
Ra sân: Piero Quispe
Jorge GuzmanRa sân: Jose Lozano
Diego GonzalezRa sân: Uros Djurdjevic
Paulo BarbozaRa sân: Aldo Paul Rocha Gonzalez
Jesus Serrato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Atlas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Rodriguez Magallan | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 4 | 69 | 7 | |
| 29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Defender | 1 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 1 | 1 | 104 | 7.4 | |
| 23 | Ignacio Pussetto | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 22 | Robert Ergas | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 19 | Ali Avila | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 27 | Piero Quispe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 11 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 13 | Pablo Monroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 35 | Pablo Lara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 7.2 |
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 49 | 7.5 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 3 | Idekel Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Jose Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 6 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 209 | Jorge Guzman | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Diego Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 185 | Victor Hugo Rios De Alba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 57 | 7.6 | |
| 192 | Jesus Serrato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 216 | Paulo Barboza | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

