FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis, 10h05 ngày 23/10
Pumas U.N.A.M.
-0.5 0.75
+0.5 0.95
2.5 0.85
u 0.83
1.75
3.43
3.50
-0.25 0.75
+0.25 0.78
1 0.83
u 0.98
2.27
4.1
2.19
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Rodrigo Dourado Cunha
Ra sân: Santiago Trigos Nava
Ra sân: Santiago Lopez
Ra sân: Jose Luis Caicedo Barrera
Miguel GarciaRa sân: Sebastian Perez Bouquet
0 - 1 Sebastien Salles-Lamonge
Ra sân: Pablo Bennevendo
Juan Manuel Sanabria
Daniel GuillenRa sân: Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 84 | 73 | 86.9% | 1 | 1 | 100 | 7.2 | |
| 15 | Ulises Rivas Gilio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 1 | 1 | 97 | 6.9 | |
| 11 | Jose Juan Macias Guzman | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 4 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 52 | 7 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 30 | Santiago Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 9 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 8 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 15 | Daniel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

