FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Club America, 10h05 ngày 23/02
Pumas U.N.A.M. 1
+0.5 0.88
-0.5 0.98
2.5 1.05
u 0.73
2.95
2.00
3.23
+0.25 0.88
-0.25 1.08
1 1.03
u 0.78
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pumas U.N.A.M. vs Club America hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Club America, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pumas U.N.A.M. vs Club America, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pumas U.N.A.M. vs Club America hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Club America
0 - 1 Israel Reyes Romero Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo
Ra sân: Angel Rico
0 - 2 Alvaro Fidalgo Kiến tạo: Kevin Nahin Alvarez Campos
Diego Alfonso Valdes ContrerasRa sân: Alvaro Fidalgo
Ra sân: Robert Ergas
Victor Alejandro Davila ZavalaRa sân: Alejandro Zendejas
Rodrigo AguirreRa sân: Henry Josue Martin Mex
Erick Daniel Sanchez Ocegueda goalAwarded.false
Dagoberto EspinozaRa sân: Kevin Nahin Alvarez Campos
Richard Rafael Sanchez GuerreroRa sân: Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Ra sân: Santiago Trigos Nava
Ra sân: Rodrigo Lopez
Ra sân: Ignacio Pussetto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Club America
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 23 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 5 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 4 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Robert Ergas | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | ||
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Jose Ricardo Galindo Gutierrez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | Ali Avila | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 27 | Piero Quispe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 45 | 6.3 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 13 | Pablo Monroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 202 | Santiago Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 1 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 189 | Angel Rico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rodrigo Aguirre | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 21 | Henry Josue Martin Mex | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Alejandro Zendejas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 1 | 43 | 7 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 18 | Cristian Calderon | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 1 | 91 | 7.4 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Defender | 1 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 52 | 7 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Forward | 2 | 1 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 70 | 7.9 | |
| 20 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 61 | 8.1 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Defender | 2 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 8 | 56 | 7.6 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Defender | 2 | 2 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 61 | 7.9 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 34 | Dagoberto Espinoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

