FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Club America, 10h10 ngày 22/03
Pumas U.N.A.M.
+0.25 0.90
-0.25 0.89
2.5 0.89
u 0.90
3.10
2.15
3.40
-0 0.90
+0 0.85
1 0.75
u 1.05
3.2
3.1
2.25
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pumas U.N.A.M. vs Club America hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Club America, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pumas U.N.A.M. vs Club America, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pumas U.N.A.M. vs Club America hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Club America
Cristian Alexis Borja Gonzalez
Sebastian Enzo Caceres Ramos
Vinicius LimaRa sân: Raphael Veiga
Ra sân: Olavio Vieira dos Santos Junior
Aaron Mejia
Jose Raul Zuniga MurilloRa sân: Paul Brian Rodriguez Bravo
Ra sân: Adalberto Carrasquilla
Jonathan Dos SantosRa sân: Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Ra sân: Robert Morales
Alexis Hazael Gutierrez TorresRa sân: Patricio Salas
Thiago Nahuel Espinosa DovatRa sân: Alejandro Zendejas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Club America
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 6 | 27 | 7.1 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 69 | 7 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 1 | 63 | 7.2 |
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 0 | 91 | 6.4 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 3 | 84 | 7.4 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 6 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 5 | 78 | 6.9 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

