FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs FC Juarez, 06h00 ngày 13/04
Pumas U.N.A.M.
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2.5 0.90
u 0.70
1.75
3.70
3.20
-0.25 0.98
+0.25 0.80
1 0.84
u 0.76
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pumas U.N.A.M. vs FC Juarez hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs FC Juarez, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pumas U.N.A.M. vs FC Juarez, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pumas U.N.A.M. vs FC Juarez hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs FC Juarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS FC Juarez
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Rodriguez Magallan | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 2 | 23 | 7.2 | |
| 23 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Leonardo Suarez | Forward | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 2 | 68 | 7.5 | |
| 22 | Robert Ergas | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | ||
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 27 | Piero Quispe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 2 | 76 | 7.4 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Pablo Monroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 1 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.8 |
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Jose Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 78 | 6.8 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 82 | 7.7 | |
| 27 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 5 | Denzell Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 62 | 7.5 | |
| 15 | Ralph Orquin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 237 | Eder Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

