FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC, 01h00 ngày 13/04
Pumas U.N.A.M.
-1.25 1.00
+1.25 0.90
3 0.91
u 0.98
1.44
5.80
4.70
-0.5 1.00
+0.5 0.93
1.25 0.89
u 1.00
1.96
5.2
2.52
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC
Kiến tạo: Alan Medina
Kiến tạo: Nathanael Ananias Da Silva
2 - 1 Josue Ovalle Kiến tạo: Facundo Ezequiel Almada
Brian Rubio
Ra sân: Jordan Carrillo
Ra sân: Olavio Vieira dos Santos Junior
Ra sân: Pablo Bennevendo
Kiến tạo: Uriel Antuna
Mauro LainezRa sân: Lucas Merolla
Fabio Roberto Gomes NettoRa sân: Brian Rubio
Ra sân: Alan Medina
Gilberto AdameRa sân: Mauro Zaleta
Angel Antonio Saavedra NevarezRa sân: Josue Ovalle
Gabriel LopezRa sân: Yoel Barcenas
Ra sân: Robert Morales
Angel Leyva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 47 | 8 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 7.9 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 7.8 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 8.3 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 103 | 94 | 91.26% | 5 | 0 | 118 | 7.9 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Angel Rico | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 38 | 31 | 81.58% | 7 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 27 | Gilberto Adame | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 3 | 42 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

