FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Necaxa, 07h00 ngày 11/08
Pumas U.N.A.M.
-0.5 0.94
+0.5 0.76
2.5 0.85
u 0.85
1.94
3.00
3.35
-0.25 0.94
+0.25 0.78
1 0.80
u 1.00
2.5
4.33
2.25
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pumas U.N.A.M. vs Necaxa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Necaxa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pumas U.N.A.M. vs Necaxa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pumas U.N.A.M. vs Necaxa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Necaxa
Diber CarbindoRa sân: Rogelio Cortez Pineda
Kiến tạo: Adalberto Carrasquilla
Raul SanchezRa sân: Ricardo Saul Monreal Morales
Pavel PerezRa sân: Tomas Oscar Badaloni
1 - 1 Diego Eduardo De Buen Juarez
Ra sân: Santiago Trigos Nava
Cristian Calderon
Ra sân: Guillermo Martinez Ayala
Raul Sanchez
Diego Esau Gomez MedinaRa sân: Diego Eduardo De Buen Juarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Necaxa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 7 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 32 | 6.8 |
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 6 | Jesus Alberto Alcantar Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 5 | Tomas Jacob | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

