FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Orlando City, 07h00 ngày 31/07
Pumas U.N.A.M.
Pen [4-3]
+0.25 1.02
-0.25 0.80
2.5 0.70
u 0.90
3.22
1.80
3.53
+0.25 1.02
-0.25 0.91
1.25 0.94
u 0.66
3.61
2.21
2.17
Leagues Cup
KQBD Pumas U.N.A.M. vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pumas U.N.A.M. vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pumas U.N.A.M. vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Orlando City
0 - 1 Rodrigo Schlegel Kiến tạo: Martin Ezequiel Ojeda
Alexander Freeman
Iván Angulo
David Brekalo
Pedro Gallese
Ra sân: Rodrigo Lopez
Kyle SmithRa sân: Marco Pasalic
Luis Fernando Muriel FrutoRa sân: Ramiro Enrique
Ra sân: Pablo Bennevendo
Zakaria TaifiRa sân: David Brekalo
Kiến tạo: Piero Quispe
Ra sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Nicolas RodriguezRa sân: Iván Angulo
Rodrigo Schlegel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.1 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 5.9 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 31 | 8 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 30 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 35 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

