FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Toluca, 10h10 ngày 04/03
Pumas U.N.A.M.
+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.5 0.40
u 1.50
3.00
1.96
3.50
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1.25 1.10
u 0.70
4
2.5
2.38
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pumas U.N.A.M. vs Toluca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Toluca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pumas U.N.A.M. vs Toluca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pumas U.N.A.M. vs Toluca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Toluca
1 - 1 Jesus Angulo Kiến tạo: Pavel Perez
Jesus Angulo
Ra sân: Jordan Carrillo
Helio JunioRa sân: Luan Garcia Teixeira
Kiến tạo: Uriel Antuna
2 - 2 Diego Zaragoza Kiến tạo: Helio Junio
Ra sân: Alan Medina
Nicolás CastroRa sân: Jorge Santiago Diaz Mendez
2 - 3 Joao Paulo Dias Fernandes Kiến tạo: Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Antonio BrisenoRa sân: Jesus Angulo
Ra sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Ra sân: Angel Azuaje
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Toluca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 50 | 6.7 |
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 5.9 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 5 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 57 | 48 | 84.21% | 3 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 7 | 54 | 46 | 85.19% | 11 | 0 | 80 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

