FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Puntarenas vs Sporting San Jose, 08h00 ngày 19/04
Puntarenas
-0.5 1.29
+0.5 0.61
2.25 0.84
u 0.98
2.17
2.98
3.30
-0 1.29
+0 1.20
1 1.04
u 0.78
2.8
3.65
2.05
VĐQG Costa Rica » 1
KQBD Puntarenas vs Sporting San Jose hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Puntarenas vs Sporting San Jose, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Puntarenas vs Sporting San Jose, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Costa Rica 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Puntarenas vs Sporting San Jose hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Puntarenas vs Sporting San Jose
0 - 1 Mayron Antonio George Clayton
Dylan RamirezRa sân: Kaden Farrier
Joshua Navarro SandiRa sân: Mayron Antonio George Clayton
Ra sân: Randy Taylor
Ra sân: Daniel Colindres Solera
Barboza AndersonRa sân: Giovanni Alexander Lopez Yepes
1 - 2 Ryan Bolanos Davis
Jesus BatizRa sân: Jefry Antonio Valverde Rojas
Diego Eduardo De Buen JuarezRa sân: Carlos Enrique Pineda Lopez
Ra sân: Farbod Samadian
Ra sân: Ignacio Gomez
Ra sân: Hiram Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puntarenas VS Sporting San Jose
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puntarenas vs Sporting San Jose
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puntarenas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Daniel Colindres Solera | Forward | 2 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 44 | 7.4 | |
| 6 | Kenner Gutierrez | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 5 | 87 | 6.5 | |
| 30 | Ulises Segura Machado | Forward | 0 | 0 | 1 | 77 | 57 | 74.03% | 4 | 2 | 88 | 7.1 | |
| 15 | Hiram Munoz | Defender | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 5 | 69 | 7.3 | |
| 4 | Wesly Decas | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 1 | Adonis Pineda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 19 | Wilber Renteria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 90 | Jose Pablo Cordoba Perez | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Raheem Giusseppe Cole Martinez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 1 | 64 | 7 | |
| 21 | Doryan Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Randy Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 4 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Farbod Samadian | Defender | 3 | 2 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 98 | Ignacio Gomez | Defender | 3 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 7 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 77 | Pablo Alvarez | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.7 |
Sporting San Jose
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |||
| 10 | Giovanni Alexander Lopez Yepes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 23 | Leonel Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 8.4 | |
| 55 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 9 | Mayron Antonio George Clayton | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 24 | 7.4 | |
| 5 | Ariel Soto | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 2 | Yostin Salinas | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 32 | Carlos Enrique Pineda Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Jefry Antonio Valverde Rojas | Defender | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 28 | Joshua Navarro Sandi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 12 | Kevin Espinoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Erson Josimar Mendez James | Forward | 1 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 30 | Ryan Bolanos Davis | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 2 | 43 | 7.6 | |
| 14 | Jesus Batiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Dylan Ramirez | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 25 | Kaden Farrier | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

