FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Puskas Akademia vs Debrecin VSC, 20h30 ngày 22/03
Puskas Akademia
-0.25 0.80
+0.25 1.02
2.5 2.30
u 0.27
6.44
7.41
1.25
-0 0.80
+0 1.15
1 0.80
u 1.00
2.75
3.6
2.2
VĐQG Hungary » 1
KQBD Puskas Akademia vs Debrecin VSC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Puskas Akademia vs Debrecin VSC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Puskas Akademia vs Debrecin VSC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Puskas Akademia vs Debrecin VSC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Puskas Akademia vs Debrecin VSC
0 - 1 Donat Barany
Kiến tạo: Moshe Semel
Djordje Gordic
Josua Mejias
Adrián GuerreroRa sân: Botond Vajda
Soma SzuhodovszkiRa sân: Balazs Dzsudzsak
Ra sân: Andras Nemeth
Ra sân: Moshe Semel
Ra sân: Martin Kern
Gyorgy KomaromiRa sân: Djordje Gordic
Maximilian HofmannRa sân: Josua Mejias
Ra sân: Palko Dardai
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara DelgadoRa sân: Dominik Kocsis
Adam Lang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puskas Akademia VS Debrecin VSC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puskas Akademia vs Debrecin VSC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puskas Akademia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 2 | 1 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 4 | 3 | 73 | 5.6 | |
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 5 | 45 | 6.3 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Mikael Soisalo | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 7 | Joel Fameyeh | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 10 | Palko Dardai | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 15 | Moshe Semel | Forward | 1 | 0 | 5 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 77 | Kevin Mondovics | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 74 | Martin Kern | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 96 | Roland Orjan | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 4 | 58 | 6.6 |
Debrecin VSC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 31 | 7 | |
| 5 | Bence Batik | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 7 | 47 | 6.9 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 2 | 85 | 7.1 | |
| 28 | Maximilian Hofmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 4 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Josua Mejias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 11 | Gyorgy Komaromi | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 6 | 0 | 35 | 7 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 6 | 38 | 7.5 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 59 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

