FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Puskas Akademia vs Gyori ETO, 22h45 ngày 10/04
Puskas Akademia
+0.5 0.84
-0.5 0.94
2.75 0.92
u 0.86
3.25
1.93
3.65
+0.25 0.84
-0.25 1.05
1 0.70
u 1.08
3.7
2.48
2.23
VĐQG Hungary » 1
KQBD Puskas Akademia vs Gyori ETO hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Puskas Akademia vs Gyori ETO, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Puskas Akademia vs Gyori ETO, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Puskas Akademia vs Gyori ETO hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Puskas Akademia vs Gyori ETO
0 - 1 Milan Vitalis
0 - 2 Mark Csinger Kiến tạo: Milan Vitalis
Ra sân: Mikael Soisalo
Ra sân: Urho Nissila
Ra sân: Andras Nemeth
0 - 3 Nadhir Benbouali Kiến tạo: Nfansu Njie
0 - 4 Nfansu Njie Kiến tạo: Zeljko Gavric
Claudiu Vasile BumbaRa sân: Zeljko Gavric
Kevin BanatiRa sân: Nadhir Benbouali
Stefan VladoiuRa sân: Barnabás Bíró
Ra sân: Moshe Semel
Ra sân: Laros Duarte
Oleksandr PyshchurRa sân: Nfansu Njie
Rajmund Toth
Marton SzepRa sân: Szabolcs Schon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puskas Akademia VS Gyori ETO
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puskas Akademia vs Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puskas Akademia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 28 | 6.4 | |
| 16 | Urho Nissila | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 20 | Mikael Soisalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 3 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Joel Fameyeh | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 23 | Quentin Maceiras | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Moshe Semel | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 77 | Kevin Mondovics | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 96 | Roland Orjan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 3 | 29 | 5.9 |
Gyori ETO
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 99 | Samuel Petras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 4 | 1 | 66 | 8 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 7.4 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 56 | 8.7 | |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 47 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

