FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qarabag vs AFC Ajax, 00h45 ngày 11/12
Qarabag
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.67
u 1.15
2.05
3.30
3.60
-0.25 1.05
+0.25 0.68
0.5 0.29
u 2.40
2.63
3.6
2.38
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Qarabag vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qarabag vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qarabag vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qarabag vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qarabag vs AFC Ajax
Kiến tạo: Marko Jankovic
1 - 1 Kasper Dolberg Kiến tạo: Sean Steur
Youri Baas
Ra sân: Leandro Andrade
Don-Angelo KonaduRa sân: Kasper Dolberg
Youri RegeerRa sân: Ko Itakura
Ra sân: Camilo Duran
Davy KlaassenRa sân: Sean Steur
Mika GodtsRa sân: Raul Moro Prescoli
2 - 2 Oscar Gloukh Kiến tạo: Lucas Oliveira Rosa
2 - 3 Anton Gaaei Kiến tạo: Don-Angelo Konadu
Kian Fitz-JimRa sân: Jorthy Mokio
Ra sân: Pedro Henrique Rodrigues Bicalho
Ra sân: Elvin Dzhafarquliyev
Ra sân: Matheus Silva
2 - 4 Oscar Gloukh Kiến tạo: Mika Godts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qarabag VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qarabag vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 68 | 6.52 | |
| 0 | Joni Montiel Caballero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 6 | 0 | 78 | 7.13 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 44 | 5.89 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 47 | 7.41 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 68 | 6.46 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 18 | Daniel Lima de Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 54 | 5.79 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 7 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.63 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 49 | 7.06 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 7.1 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 1 | 62 | 7.37 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.46 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 5.83 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 5 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 23 | 7.91 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 1 | 71 | 6.47 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 3 | 2 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 1 | 58 | 8.31 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 5 | 2 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 6 | 0 | 60 | 9.22 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 7.05 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 70 | 7.23 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 19 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

