FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Qarabag vs FC Steaua Bucuresti, 00h45 ngày 24/01

Vòng League Round
00:45 ngày 24/01/2025
Qarabag
Đã kết thúc 2 - 3 (2 - 2)
FC Steaua Bucuresti
Địa điểm: Tofig Baramov Republican Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.88
+1.5
1.94
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.03
Xỉu
1.77
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 11
2-0
10.5 19.5
2-1
8.2 21
3-1
16.5 55
3-2
24 44
4-2
65 130
4-3
155 225
0-0
12
1-1
6.3
2-2
13.5
3-3
60
4-4
225
AOS
30

Cúp C2 Châu Âu

KQBD Qarabag vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qarabag vs FC Steaua Bucuresti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Qarabag vs FC Steaua Bucuresti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qarabag vs FC Steaua Bucuresti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Qarabag vs FC Steaua Bucuresti

Qarabag Qarabag
Phút
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
Leandro Andrade 1 - 0
Kiến tạo: Nariman Akhundzade
match goal
1'
4'
match yellow.png Baba Alhassan
7'
match goal 1 - 1 Adrian Sut
Kiến tạo: Florin Lucian Tanase
12'
match var Daniel Birligea Penalty cancelled
Julio Romao match yellow.png
39'
Joyskim Dawa Tchakonte(OW) 2 - 1 match phan luoi
41'
45'
match goal 2 - 2 David Raul Miculescu
46'
match change Malcom Sylas Edjouma
Ra sân: Baba Alhassan
46'
match change Alexandru Baluta
Ra sân: Marius Stefanescu
62'
match change Alexandru Musi
Ra sân: David Raul Miculescu
Patrick Andrade
Ra sân: Julio Romao
match change
70'
Marko Vesovic
Ra sân: Bahlul Mustafazada
match change
71'
73'
match goal 2 - 3 Adrian Sut
79'
match yellow.png Siyabonga Ngezama
79'
match change Mihai Popescu
Ra sân: Florin Lucian Tanase
Tural Bayramov
Ra sân: Oleksii Kashchuk
match change
81'
Emmanuel Addai
Ra sân: Leandro Andrade
match change
81'
Musa Qurbanly
Ra sân: Nariman Akhundzade
match change
81'
Patrick Andrade match yellow.png
89'
90'
match yellow.png Valentin Cretu
90'
match change Daniel Popa
Ra sân: Daniel Birligea

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Qarabag VS FC Steaua Bucuresti

Qarabag Qarabag
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
7
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
2
23
 
Sút Phạt
 
10
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
466
 
Số đường chuyền
 
272
82%
 
Chuyền chính xác
 
70%
10
 
Phạm lỗi
 
23
1
 
Việt vị
 
2
16
 
Đánh đầu
 
20
6
 
Đánh đầu thành công
 
12
2
 
Cứu thua
 
0
25
 
Rê bóng thành công
 
14
13
 
Đánh chặn
 
11
19
 
Ném biên
 
22
25
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
148
 
Pha tấn công
 
50
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Tural Bayramov
22
Musa Qurbanly
66
Patrick Andrade
29
Marko Vesovic
11
Emmanuel Addai
7
Yassine Benzia
55
Badavi Guseynov
20
Richard Almeida de Oliveira
30
Abbas Huseynov
24
Aleksey Isaev
12
Sadiq Mammadzada
99
Mateusz Kochalski
Qarabag Qarabag 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
97
Buntic
44
Dzhafarq...
81
Medina
13
Mustafaz...
2
Silva
8
Jankovic
6
Romao
10
Zoubir
15
Andrade
21
Kashchuk
90
Akhundza...
32
Tarnovan...
2
Cretu
30
Ngezama
5
Tchakont...
33
Radunovi...
42
Alhassan
8
2
Sut
15
Stefanes...
7
Tanase
11
Miculesc...
9
Birligea

Substitutes

18
Malcom Sylas Edjouma
25
Alexandru Baluta
17
Mihai Popescu
19
Daniel Popa
29
Alexandru Musi
1
Mihai Udrea
28
Alexandru Pantea
22
Mihai Toma
Đội hình dự bị
Qarabag Qarabag
Tural Bayramov 27
Musa Qurbanly 22
Patrick Andrade 66
Marko Vesovic 29
Emmanuel Addai 11
Yassine Benzia 7
Badavi Guseynov 55
Richard Almeida de Oliveira 20
Abbas Huseynov 30
Aleksey Isaev 24
Sadiq Mammadzada 12
Mateusz Kochalski 99
Qarabag FC Steaua Bucuresti
18 Malcom Sylas Edjouma
25 Alexandru Baluta
17 Mihai Popescu
19 Daniel Popa
29 Alexandru Musi
1 Mihai Udrea
28 Alexandru Pantea
22 Mihai Toma

Dữ liệu đội bóng:Qarabag vs FC Steaua Bucuresti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 2.67
6.67 Phạt góc 4
3.67 Sút trúng cầu môn 7.67
57.33% Kiểm soát bóng 42.67%
0.33 Thẻ vàng 3.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.6
1.8 Bàn thua 1.7
4.5 Phạt góc 5.6
4.9 Sút trúng cầu môn 5.3
55.4% Kiểm soát bóng 55.3%
1.5 Thẻ vàng 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Qarabag (0trận)
Chủ Khách
FC Steaua Bucuresti (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Qarabag Qarabag
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Marko Vesovic Defender 0 0 0 3 3 100% 2 0 12 6
10 Abdellah Zoubir Forward 0 0 1 51 41 80.39% 1 0 69 6.27
66 Patrick Andrade Midfielder 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 19 5.9
97 Fabijan Buntic Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 0 24 5.38
8 Marko Jankovic Midfielder 0 0 1 88 75 85.23% 5 1 120 6.78
13 Bahlul Mustafazada Defender 0 0 0 46 34 73.91% 0 0 49 5.77
2 Matheus Silva Defender 0 0 0 41 36 87.8% 4 2 63 6.57
81 Kevin Medina Defender 2 0 0 69 62 89.86% 1 3 94 7.29
21 Oleksii Kashchuk Forward 1 0 0 18 15 83.33% 0 0 34 5.97
27 Tural Bayramov Defender 1 0 0 1 1 100% 1 0 8 6.01
22 Musa Qurbanly Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 5.96
44 Elvin Dzhafarquliyev Defender 2 0 2 39 33 84.62% 6 0 74 7.07
6 Julio Romao Midfielder 0 0 0 40 31 77.5% 0 0 53 6.86
15 Leandro Andrade Forward 2 1 0 23 15 65.22% 2 1 36 7.34
90 Nariman Akhundzade Forward 1 0 1 4 4 100% 2 0 12 6.82
11 Emmanuel Addai Forward 0 0 0 5 5 100% 0 0 12 6.1

FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Valentin Cretu Hậu vệ cánh phải 0 0 1 26 17 65.38% 4 1 62 6.5
25 Alexandru Baluta Cánh phải 1 1 0 13 8 61.54% 0 0 23 6.92
7 Florin Lucian Tanase Tiền vệ công 0 0 3 23 21 91.3% 2 1 41 7.38
33 Risto Radunovic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 21 63.64% 1 1 58 6.62
19 Daniel Popa Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.96
30 Siyabonga Ngezama Trung vệ 1 0 0 21 17 80.95% 0 1 40 6.45
18 Malcom Sylas Edjouma Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 14 63.64% 0 1 29 6.47
17 Mihai Popescu Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.22
5 Joyskim Dawa Tchakonte Trung vệ 0 0 0 16 15 93.75% 0 1 28 5.9
8 Adrian Sut Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 34 24 70.59% 0 2 56 8.99
15 Marius Stefanescu Cánh phải 0 0 1 6 4 66.67% 3 0 18 6.21
32 Stefan Tarnovanu Thủ môn 0 0 0 14 7 50% 0 0 16 5.63
11 David Raul Miculescu Tiền đạo cắm 2 1 0 14 7 50% 0 1 22 7.2
42 Baba Alhassan Tiền vệ trụ 0 0 0 18 13 72.22% 0 2 29 6.16
29 Alexandru Musi Tiền vệ công 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 18 6.45
9 Daniel Birligea Tiền đạo cắm 3 0 0 21 13 61.9% 0 1 41 6.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ