FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qarabag vs Ferencvarosi TC, 23h45 ngày 27/08
Qarabag
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.65
u 1.15
2.18
2.88
3.25
-0 0.90
+0 1.10
1.25 1.03
u 0.78
2.63
3.4
2.3
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Qarabag vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qarabag vs Ferencvarosi TC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qarabag vs Ferencvarosi TC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qarabag vs Ferencvarosi TC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qarabag vs Ferencvarosi TC
0 - 1 Lenny Joseph Kiến tạo: Barnabas Varga
Lenny Joseph Goal awarded
Kiến tạo: Nariman Akhundzade
Gavriel Kanichowsky
Kiến tạo: Leandro Andrade
Aleksandar PesicRa sân: Bence Otvos
Carlos Eduardo Lopes CruzRa sân: Jonathan Levi
2 - 2 Barnabas Varga
Naby Deco Keita
Barnabas NagyRa sân: Callum ODowda
Ra sân: Leandro Andrade
Zsombor GruberRa sân: Lenny Joseph
Alex TothRa sân: Naby Deco Keita
2 - 3 Alex Toth
Ra sân: Elvin Dzhafarquliyev
Ra sân: Abdellah Zoubir
Ra sân: Kady Iuri Borges Malinowski
Ra sân: Nariman Akhundzade
Ibrahima Cisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qarabag VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qarabag vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 90 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 47 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 10 | Jonathan Levi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 23 | Bence Otvos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 75 | Lenny Joseph | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

