FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qarabag vs Hacken, 00h45 ngày 15/12
Qarabag 1
-1.5 1.04
+1.5 0.89
3 0.82
u 0.88
1.32
6.30
5.00
-0.5 1.04
+0.5 0.95
1.25 0.90
u 0.80
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Qarabag vs Hacken hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qarabag vs Hacken, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qarabag vs Hacken, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qarabag vs Hacken hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qarabag vs Hacken
Even Hovland
Pontus DahboRa sân: Mikkel Rygaard Jensen
Ra sân: Yassine Benzia
Ishaq AbdulrazakRa sân: Simon Sandberg
Momodou Sonko
John DembeRa sân: Ali Youssef
Ola KamaraRa sân: Momodou Sonko
Ra sân: Olavio Vieira dos Santos Junior
Ra sân: Leandro Andrade
2 - 1 Badavi Guseynov(OW)
Ra sân: Abdellah Zoubir
Ra sân: Marko Jankovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qarabag VS Hacken
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qarabag vs Hacken
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 23 | 7.48 | |
| 29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 6.62 | |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 9 | 6.53 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 8.05 |
Hacken
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Even Hovland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 13 | Simon Sandberg | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 18 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 17 | Edward Chilufya | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 21 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 26 | Peter Abrahamsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 22 | 4.73 | |
| 10 | Ali Youssef | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 35 | 6 | |
| 27 | Amane Romeo | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 23 | Momodou Sonko | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

