FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Qatar SC vs Al-Wakra, 22h30 ngày 03/04

Vòng 20
22:30 ngày 03/04/2026
Qatar SC
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 3)
Al-Wakra
Địa điểm: Al Janoub Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.952
-0.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 9.6
2-0
21 10.5
2-1
11.5 46
3-1
26 111
3-2
26 66
4-2
71 41
4-3
101 81
0-0
17.5
1-1
7.4
2-2
12
3-3
41
4-4
171
AOS
-

VĐQG Qatar

KQBD Qatar SC vs Al-Wakra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qatar SC vs Al-Wakra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Qatar SC vs Al-Wakra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Qatar 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qatar SC vs Al-Wakra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Qatar SC vs Al-Wakra

Qatar SC Qatar SC
Phút
Al-Wakra Al-Wakra
5'
match goal 0 - 1 Yusuf Abdurisag
Kiến tạo: Murad Naji
29'
match goal 0 - 2 Aissa Laidouni
Kiến tạo: Luis Alberto Romero Alconchel
43'
match goal 0 - 3 Berkane Redouane
Kiến tạo: Aissa Laidouni
53'
match yellow.png Assim Omer Al Haj Madibo
Faiz Selemanie match hong pen
59'
60'
match goal 0 - 4 Amine Zouhzouh
Kiến tạo: Luis Alberto Romero Alconchel
Kimpembe Presnel match yellow.png
65'
Yan Matheus Santos Souza No goal (VAR xác nhận) match var
78'
Ahmed Al-Rawi 1 - 4
Kiến tạo: Nizar Al-Rashdan
match goal
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Qatar SC VS Al-Wakra

Qatar SC Qatar SC
Al-Wakra Al-Wakra
15
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
17
 
Phạm lỗi
 
17
5
 
Phạt góc
 
0
16
 
Sút Phạt
 
17
4
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
28
4
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
2
25
 
Ném biên
 
22
432
 
Số đường chuyền
 
376
82%
 
Chuyền chính xác
 
78%
64
 
Pha tấn công
 
71
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.95
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
1.17
 
Cú sút trúng đích
 
1.88
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
29
 
Số quả tạt chính xác
 
6
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
11
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Qatar SC vs Al-Wakra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5.67
15.33 Phạm lỗi 12.67
4 Phạt góc 3.33
3 Thẻ vàng 2.33
43% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 1.3
4.5 Sút trúng cầu môn 5.8
15.8 Phạm lỗi 14.5
4.6 Phạt góc 5.2
3.1 Thẻ vàng 1.6
46.8% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Qatar SC (33trận)
Chủ Khách
Al-Wakra (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
5
HT-H/FT-T
3
4
3
0
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
3
HT-H/FT-H
1
2
1
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
2
2
0
HT-H/FT-B
2
0
2
1
HT-B/FT-B
3
4
4
2