FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qatar vs Li Băng, 22h59 ngày 12/01
Qatar
-2 0.90
+2 0.80
2.5 1.10
u 0.67
1.33
7.40
4.30
-0.5 0.90
+0.5 0.85
1 1.15
u 0.73
Asian Cup
KQBD Qatar vs Li Băng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qatar vs Li Băng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qatar vs Li Băng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qatar vs Li Băng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qatar vs Li Băng
Kiến tạo: Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla
Mohamad Haidar
Kiến tạo: Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
Ra sân: Yusuf Abdurisag
Ra sân: Hassan Khalid Al-Haydos
Omar BugielRa sân: Mohamad Haidar
Hasan SrourRa sân: Walid Shour
Hilal El-HelweRa sân: Hassan Maatouk
Ra sân: Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
Ra sân: Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla
Ra sân: Abdulaziz Hatem Mohammed Abdullah
Hasan Srour
Gabriel BitarRa sân: Bassel Jradi
Soony SaadRa sân: Nassar Nassar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qatar VS Li Băng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qatar vs Li Băng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qatar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Michel Mendes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 3 | 63 | 6.8 | |
| 10 | Hassan Khalid Al-Haydos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Abdulaziz Hatem Mohammed Abdullah | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Akram Afif | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 38 | 7.9 | |
| 19 | Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Ahmed Fathi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 9 | Yusuf Abdurisag | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 24 | 7 | |
| 3 | Almahdi Ali Mukhtar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 4 | 42 | 7.1 | |
| 4 | Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 3 | 34 | 6.8 |
Li Băng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Alexander Michel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 7 | Hassan Maatouk | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 22 | Bassel Jradi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Mohamad Haidar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Nour Mansour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 21 | Mostafa Matar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 18 | Kassem El Zein | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Hussein Al Zain | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 16 | Walid Shour | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 5 | Nassar Nassar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Alee Samir Tneich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

