FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qatar vs Uzbekistan, 22h30 ngày 03/02
Qatar
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-2]
-0.25 1.04
+0.25 0.78
2.5 1.63
u 0.44
2.30
3.10
2.80
-0 1.04
+0 0.60
1.5 1.45
u 0.20
Asian Cup
KQBD Qatar vs Uzbekistan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qatar vs Uzbekistan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qatar vs Uzbekistan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qatar vs Uzbekistan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qatar vs Uzbekistan
Ra sân: Hassan Khalid Al-Haydos
1 - 1 Odildzhon Khamrobekov
Otabek Shukurov
Shakhboz UmarovRa sân: Oston Urunov
Ra sân: Jassem Gaber Abdulsallam
Rustamjon Ashurmatov
Ra sân: Tarek Salman
Zafarmurod AbdirahmatovRa sân: Farrukh Sayfiev
Ra sân: Ahmed Fathi
Mukhammadkodir KhamralievRa sân: Azizbek Turgunboev
Ra sân: Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
Khozhimat ErkinovRa sân: Abbosbek Fayzullayev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qatar VS Uzbekistan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qatar vs Uzbekistan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qatar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Michel Mendes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 10 | Hassan Khalid Al-Haydos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Akram Afif | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 19 | Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 27 | 6.8 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 20 | Ahmed Fathi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 56 | 7.3 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Khalid Muneer Mazeed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Almahdi Ali Mukhtar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 5 | 78 | 6.9 | |
| 4 | Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 24 | Jassem Gaber Abdulsallam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 37 | 6.4 |
Uzbekistan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 4 | Farrukh Sayfiev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 7 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Jaloliddin Masharipov | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 11 | 4 | 75 | 7.1 | |
| 1 | Utkir Yusupov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 9 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 19 | Azizbek Turgunboev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 3 | 54 | 6.2 | |
| 11 | Oston Urunov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 15 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 23 | Shakhboz Umarov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Abdulla Abdullaev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 22 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

