FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 17/05
Qingdao Manatee
+1 1.00
-1 0.70
3 0.70
u 0.90
6.38
1.27
4.80
+0.5 1.00
-0.5 0.73
1.25 0.84
u 0.76
5.87
1.73
2.23
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Manatee vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Beijing Guoan
Ra sân: Suowei Wei
Fabio Abreu
0 - 1 Lin Liangming
Ra sân: Jin Yangyang
Ra sân: Yonghao Jin
Cao Yongjing
Zhang YuningRa sân: Wang Ziming
Yuan ZhangRa sân: Sai Erjiniao
Ra sân: Boyuan Feng
Ra sân: Song Long
Zhang XizheRa sân: Fabio Abreu
Uros SpajicRa sân: Cao Yongjing
Uros Spajic
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Li LeiRa sân: Lin Liangming
Kiến tạo: Nikola Radmanovac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Boyuan Feng | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 21 | 6.9 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 25 | Jia Feifan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 37 | Suowei Wei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 34 | Yonghao Jin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 92 | 76 | 82.61% | 0 | 2 | 100 | 7.3 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 7.4 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 20 | Wang Ziming | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 3 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 2 | 2 | 82 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

