FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 25/04
Qingdao Manatee
+0.75 0.80
-0.75 0.90
4.5 1.25
u 0.30
3.90
1.64
3.55
+0.25 0.80
-0.25 1.30
2.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Manatee vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Beijing Guoan
Ra sân: Junshuai Liu
Kiến tạo: Serge tabekou
Wang Gang
Kiến tạo: Serge tabekou
Kang SangwooRa sân: Samuel Adegbenro
Zhang YuningRa sân: Wang Ziming
3 - 1 Josef de Souza Dias, Souza
Ra sân: Evans Kangwa
Nicholas YennarisRa sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Song Wenjie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 22 | 7.4 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 27 | 7.1 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 36 | 7.5 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 45 | 7.3 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yu Dabao | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 3 | 86 | 6.6 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 1 | 106 | 6.7 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 9 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 63 | 8.1 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 78 | 7.5 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 110 | 6.9 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 2 | 87 | 6.4 | |
| 11 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 24 | 5.7 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

