FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions, 18h35 ngày 07/07
Qingdao Manatee
-0 0.90
+0 0.80
2.5 1.25
u 0.30
2.45
2.30
3.25
-0 0.90
+0 1.00
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions
Liu Yang
Kiến tạo: Serge tabekou
Lin Chuangyi
Oscar Taty Maritu Goal Disallowed
Ra sân: Song Wenjie
Ra sân: Long Wei
1 - 1 Deabeas Owusu-Sekyere Kiến tạo: Jurgen Locadia
Ma FuyuRa sân: Yang Yun
Xiangshuo ZhangRa sân: Lin Chuangyi
Yang XiaotianRa sân: Pu Shihao
Ra sân: Wang Chien Ming
Georgi Zhukov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 44 | 8 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 53 | 6.5 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 70 | 6.6 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 83 | 7.9 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 28 | 7.7 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

