FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Henan Football Club, 14h30 ngày 04/04
Qingdao Manatee
+0.5 0.86
-0.5 0.84
2.75 0.75
u 0.87
3.25
1.76
3.31
+0.25 0.86
-0.25 0.91
1.25 0.96
u 0.64
4
2.1
2.13
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Qingdao Manatee vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Henan Football Club
Chao He
Huang Ruifeng
Haofeng XuRa sân: Huang Ruifeng
Kiến tạo: Malcom Sylas Edjouma
Abdurasul AbudulamRa sân: Chao He
Nebijan MuhmetRa sân: Jordi Mboula
Ra sân: Carlos Strandberg
Ra sân: Luo Senwen
Ra sân: Lin Chuangyi
Yihao Zhong
Yang YilinRa sân: Yihao Zhong
Abraham HalikRa sân: Shinar Yeljan
Abraham Halik
Ra sân: Song Long
Ra sân: Ahmed El Messaoudi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 23 | Song Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 31 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 14 | Sun Zheng Ao | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Ahmed El Messaoudi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 7 | Yaw Yeboah | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 6 | Malcom Sylas Edjouma | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 37 | Zixian Wei | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 49 | 7.1 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 51 | 77.27% | 5 | 0 | 80 | 6.7 | |
| 10 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 0 | 6 | 28 | 21 | 75% | 13 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 7 | 28 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 3 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 4 | 58 | 7.1 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 2 | 2 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 14 | Jordi Mboula | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 19 | Haofeng Xu | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Nebijan Muhmet | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

