FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 05/04
Qingdao Manatee
+0.75 1.00
-0.75 0.70
2.75 0.80
u 0.80
4.20
1.50
4.00
+0.25 1.00
-0.25 0.71
1.25 0.90
u 0.70
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Manatee vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Shandong Taishan
Matheus Antonio Souza Dos Santos Goal cancelled
Xie WennengRa sân: Matheus Antonio Souza Dos Santos
Zheng ZhengRa sân: Bi Jinhao
Ra sân: Jinghang Hu
Ra sân: Wang Chien Ming
Xie Wenneng
Peng XinliRa sân: Liao Lisheng
Pedro DelgadoRa sân: Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Ra sân: Zhong Jin Bao
Ra sân: Evans Kangwa
Ra sân: Chunxin Chen
0 - 1 Pedro Delgado Kiến tạo: Valeri Qazaishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.8 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 12 | 50% | 1 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 17 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 38 | 7.6 | |
| 11 | Martin Boakye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 9 | 40 | 6.7 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 40 | 7 | |
| 4 | Milos Milovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 47 | 6.9 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Bi Jinhao | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 20 | Liao Lisheng | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Forward | 1 | 0 | 2 | 39 | 25 | 64.1% | 4 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 2 | 2 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 5 | 78 | 7.6 | |
| 7 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 26 | Shibo Liu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 4 | 67 | 7.5 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 39 | 7.1 | |
| 23 | Xie Wenneng | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

