FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Shanghai Port, 17h00 ngày 17/10
Qingdao Manatee
+1.25 0.91
-1.25 0.85
2.5 0.30
u 2.30
4.85
1.40
4.40
+0.5 0.91
-0.5 0.85
1.5 0.98
u 0.83
5.5
1.83
2.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Manatee vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Shanghai Port
1 - 1 Gabrielzinho Kiến tạo: Li Shuai
Oscar Melendo
1 - 2 Leonardo Nascimento Lopes de Souza Kiến tạo: Mateus da Silva Vital Assumpcao
2 - 3 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Ra sân: Mewlan Mijit
Ra sân: Yonghao Jin
Ra sân: Junshuai Liu
Li XinxiangRa sân: Liu Ruofan
Wei ZhenRa sân: Oscar Melendo
Kuai JiwenRa sân: Gabrielzinho
Yang ShiyuanRa sân: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Ra sân: Liu Jiashen
Alexander Christian JojoRa sân: Wang Shenchao
2 - 4 Li Xinxiang Kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Song Long | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 1 | 1 | 3 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 45 | 6.6 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 63 | 6.6 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 6 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Forward | 7 | 4 | 4 | 25 | 16 | 64% | 2 | 6 | 48 | 9.1 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 2 | Xiao kun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 5 | 3 | 72 | 6.4 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 40 | 6.1 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 4 | 73 | 6.4 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 6 | 64 | 7 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 1 | 73 | 8 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 2 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 5 | 3 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 49 | 9.4 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 30 | Gabrielzinho | Forward | 5 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 26 | Liu Ruofan | Forward | 2 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

