FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua, 18h35 ngày 23/08
Qingdao Manatee
+1.5 0.80
-1.5 0.90
3.25 0.80
u 0.80
6.00
1.30
4.60
+0.5 0.80
-0.5 0.75
1.25 0.79
u 0.81
5.28
1.75
2.3
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua
Joao Carlos Teixeira
Luis Miguel Nlavo Asue Goal cancelled
Ra sân: Yonghao Jin
Ibrahim AmadouRa sân: Nicholas Yennaris
Yu HanchaoRa sân: Andre Luis Silva de Aguiar
Haoyu YangRa sân: Xu Haoyang
Ra sân: Suowei Wei
Luis Miguel Nlavo Asue Goal cancelled
Ra sân: Lin Chuangyi
Wang HaijianRa sân: Gao Tianyi
Ra sân: Mewlan Mijit
Ra sân: Filipe Augusto Carvalho Souza
Liu ChengyuRa sân: Luis Miguel Nlavo Asue
Zhu Chenjie
Ra sân: Junshuai Liu
0 - 1 Liu Chengyu Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira
0 - 2 Yu Hanchao Kiến tạo: Chan Shinichi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 36 | 7.6 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Xiao kun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 37 | Suowei Wei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 34 | Yonghao Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 49 | 7.3 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 65 | 7.6 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 2 | 56 | 7.5 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 10 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 5 | 50 | 7.4 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 4 | 70 | 7.5 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

