FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng, 14h30 ngày 01/03
Qingdao Manatee
-0 1.10
+0 0.78
2.25 0.95
u 0.65
2.50
2.40
3.03
-0 1.10
+0 0.80
1 0.81
u 0.79
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng
Ra sân: Chun Anson Wong
0 - 1 Zhang Yujie
Zhang Yudong
Yiming Yang
Wing Kai Orr Matthew ElliotRa sân: Tiago Leonco
Zhang WeiRa sân: Zhang Yujie
Ra sân: Jia Feifan
Behram AbduweliRa sân: Manprit Sarkaria
Yu RuiRa sân: Edu Garcia
Ra sân: Wellington Alves da Silva
Eden Karzev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 7 | 4 | 81 | 6.8 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 3 | 61 | 7.1 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 2 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Boyuan Feng | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 75 | 7.5 | |
| 9 | Santiago Ormeno | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 2 | 5 | 81 | 6.8 | |
| 25 | Jia Feifan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 38 | Chun Anson Wong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 7 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Zhao Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 6 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 45 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

