FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Wuhan Three Towns, 14h30 ngày 02/11
Qingdao Manatee
-1.25 0.74
+1.25 0.96
2.5 0.35
u 2.00
1.32
5.45
4.70
-0.5 0.74
+0.5 0.95
1.5 1.00
u 0.80
1.8
4.55
2.4
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Manatee vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Wuhan Three Towns
Manuel Emilio Palacios MurilloRa sân: William Rupert James Donkin
Ra sân: Lin Chuangyi
Zheng Kaimu
Ra sân: Yonghao Jin
Liu Yiming
Long WeiRa sân: Zheng Kaimu
Liu YimingRa sân: Darlan Pereira Mendes
Zhechao Chen Goal Disallowed - offside
Ra sân: Wellington Alves da Silva
Zheng HaoqianRa sân: Alexandru Tudorie
Gustavo Affonso Sauerbeck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Song Long | Defender | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 42 | 6.9 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Forward | 2 | 1 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 1 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 8 | 61 | 7.8 | |
| 2 | Xiao kun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 48 | 6.6 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 52 | 6.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | He Guan | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 18 | Liu Yiming | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 57 | 7 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 22 | William Rupert James Donkin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 43 | Zikrulla Memetimin | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 64 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

