FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown, 18h35 ngày 19/05
Qingdao Manatee
-0 0.98
+0 0.72
4.5 1.20
u 0.35
2.58
2.22
3.20
-0 0.98
+0 0.60
2.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown
Kiến tạo: Chunxin Chen
Jean Evrard KouassiRa sân: Ji Shengpan
Junsheng YaoRa sân: Gu Bin
Liang Nuo Heng
2 - 1 Nyasha Mushekwi Kiến tạo: Yue Xin
2 - 2 Nyasha Mushekwi Kiến tạo: Jean Evrard Kouassi
Ra sân: Evans Kangwa
Ra sân: Ma Xingyu
Ra sân: Chunxin Chen
Ra sân: Elvis Saric
Wang dongshengRa sân: Junsheng Yao
Sun Zheng AoRa sân: Jean Evrard Kouassi

Liang Nuo Heng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 21 | Jiang Ning | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Ma Xingyu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 56 | 8.2 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 2 | 103 | 7.8 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 6 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 45 | 6.5 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 82 | 68 | 82.93% | 0 | 4 | 94 | 6.3 | |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 46 | 8.9 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 87 | 7.4 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 78 | 8 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 21 | Ji Shengpan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

