FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan, 18h00 ngày 16/08
Qingdao Youth Island
+0.25 0.90
-0.25 0.80
3 0.75
u 0.85
2.70
2.00
3.61
+0.25 0.90
-0.25 1.00
1.25 0.76
u 0.84
3.25
2.3
2.23
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan
0 - 1 Fabio Abreu Kiến tạo: Liyu Yang
Li Lei
Fabio Abreu
Wu ShaocongRa sân: Liyu Yang
Goncalo RodriguesRa sân: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Ra sân: Zhang Xiuwei
Ra sân: Mutellip Iminqari
Zhang XizheRa sân: Ruiyue Li
Sai ErjiniaoRa sân: Shuangjie Fan
Ra sân: Matheus indio
Cao Yongjing
He YupengRa sân: Cao Yongjing
0 - 2 Lin Liangming Kiến tạo: Zhang Xizhe
0 - 3 Fabio Abreu Kiến tạo: Zhang Xizhe
Ra sân: Liuyu Duan
Ra sân: Abdul-Aziz Yakubu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 56 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 29 | Shan Huanhuan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 77 | 7.8 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 38 | 7 | |
| 21 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Xu Bin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 30 | Liu Xiaolong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Yang Xi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 3 | 54 | 6.7 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 3 | 69 | 6.6 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 82 | 7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 4 | 26 | 8.3 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 4 | 58 | 8.1 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 5.5 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 3 | 91 | 7 | |
| 28 | Ruiyue Li | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 66 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

