FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC, 17h30 ngày 26/10
Qingdao Youth Island
+1.5 0.85
-1.5 0.95
2.5 0.44
u 1.63
6.20
1.27
5.00
+0.75 0.85
-0.75 0.98
1.25 0.78
u 1.03
8
1.67
2.88
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC
Yang MingYang
Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu
Ra sân: He Longhai
Dinghao YanRa sân: Li Yang
Hu HetaoRa sân: Pedro Delgado
Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu
2 - 1 Felipe Silva Kiến tạo: Romulo Jose Pacheco da Silva
Ra sân: Chen Po-Liang
Han PengfeiRa sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Ra sân: Nelson Luz
Ra sân: Liuyu Duan
Yuan Mincheng
2 - 2 Felipe Silva
Tim Chow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Chen Po-Liang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Davidson | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 56 | 8.4 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 24 | Liuyu Duan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Forward | 1 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 2 | 3 | 36 | 8 | |
| 10 | Nelson Luz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 20 | He Longhai | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 23 | Matheus indio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 6 | Xu Bin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 65 | 7.4 | |
| 68 | Fang Haiyang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Timo Letschert | Defender | 2 | 0 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 1 | 6 | 106 | 7.4 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 71 | 59 | 83.1% | 6 | 1 | 111 | 7.2 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 7 | 0 | 48 | 7 | |
| 18 | Han Pengfei | Defender | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 4 | Pedro Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 30 | 5.8 | |
| 15 | Dinghao Yan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 35 | 67.31% | 5 | 1 | 103 | 5.8 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 4 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 6 | 42 | 8.8 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 4 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

