FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren, 18h00 ngày 11/04
Qingdao Youth Island 1
-0.25 0.81
+0.25 0.91
2.5 0.84
u 0.88
2.02
2.86
3.30
-0.25 0.81
+0.25 0.62
1 0.77
u 0.95
2.58
3.45
2.12
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren
Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu
Ra sân: Liu Xiaolong
Ange SamuelRa sân: Dinghao Yan
Chen BinbinRa sân: Takahiro Kunimoto
Felipe Bezerra Rodrigues
Pavle Vagic
Ra sân: Nelson Luz
Ra sân: Peng Xinli
Tian YudaRa sân: Jefferson Pereira
Ra sân: Abdul-Aziz Yakubu
1 - 1 Haoran Li Kiến tạo: Tian Yuda
Ra sân: He Longhai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Liaoning Tieren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 25 | Peng Xinli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 32 | Ding Haifeng | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 11 | Davidson | Forward | 4 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 64 | 6.1 | |
| 15 | Peng Wang | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Forward | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 29 | 8.3 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 20 | He Longhai | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Afrden Asqer | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Julio Cesar de Rezende | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 21 | Jingchao Meng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 45 | Liu Xiaolong | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 16 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 39 | 8.2 | |
| 29 | Weiwei Jia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Zhanpeng Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 |
Liaoning Tieren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 3 | 108 | 8 | |
| 21 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 10 | Takahiro Kunimoto | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 11 | Chen Binbin | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 8 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Pavle Vagic | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 8 | Dinghao Yan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 7 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 3 | 3 | 100 | 7.4 | |
| 17 | Tian Yuda | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 7 | Ange Samuel | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 22 | 7.2 | |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Forward | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Forward | 2 | 1 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 74 | 6.3 | |
| 35 | Haoran Li | Defender | 1 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 13 | 0 | 86 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

