FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka, 17h00 ngày 21/07
Qingdao Youth Island
-0.75 1.00
+0.75 0.70
2.5 0.70
u 1.05
1.70
3.53
3.60
-0.25 1.00
+0.25 0.80
1 0.70
u 1.10
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka
2 - 1 Nebojsa Kosovic
Kiến tạo: A Lan
John MaryRa sân: Yang Chaosheng
3 - 2 Tyrone Conraad Kiến tạo: Rodrigo Henrique
Ra sân: Jose Brayan Riascos Valencia
3 - 3 John Mary Kiến tạo: Tyrone Conraad
Ra sân: Feng Gang
Ye Chugui Goal Disallowed
Ye Chugui
Li NingRa sân: Tyrone Conraad
Yin HongboRa sân: Ye Chugui
Ra sân: Ge Zhen
Ra sân: Chen Yuhao
Yongjia LiRa sân: Darick Kobie Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ge Zhen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 11 | A Lan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 3 | 56 | 8.2 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 39 | Wenjie Lei | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 32 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 48 | 8.2 | |
| 30 | He Longhai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 20 | Matheus indio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 65 | 6.6 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yin Hongbo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 3 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 3 | 56 | 6.5 | |
| 28 | John Mary | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 18 | 7.1 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 50 | 5.9 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 0 | 81 | 7.5 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 7.8 | |
| 14 | Li Ning | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 54 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

