FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka, 18h00 ngày 02/05
Qingdao Youth Island
-0.5 0.80
+0.5 0.90
2.5 0.44
u 1.50
1.80
3.10
3.70
-0.25 0.80
+0.25 0.83
1.25 0.78
u 1.03
2.38
3.75
2.6
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka
Tze Nam Yue
Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu
Yang ChaoshengRa sân: Michael Cheukoua
Kiến tạo: Matheus indio
Ra sân: Liuyu Duan
Wen DaRa sân: Tian Ziyi
Zhiwei WeiRa sân: Chen Xuhuang
Ra sân: Xu Bin
Ra sân: Davidson
Yihu YangRa sân: Wang Jianan
Rao WeihuiRa sân: Liu Yun
3 - 1 Branimir Jocic Kiến tạo: Rodrigo Henrique
Ra sân: Abdul-Aziz Yakubu
Ra sân: He Longhai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 8 | 2 | 57 | 8 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 27 | 7.2 | |
| 10 | Nelson Luz | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 5 | 54 | 8 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 60 | 7 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 4 | 47 | 7.2 | |
| 39 | Baiyang Liu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 30 | Liu Xiaolong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 36 | 6.6 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Yihu Yang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 21 | 60% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 7 | 1 | 81 | 6.6 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Tian Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 4 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 7 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 1 | 64 | 6 | |
| 19 | Wen Da | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 18 | Zhiwei Wei | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

