FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua, 17h00 ngày 30/06
Qingdao Youth Island
+2 0.80
-2 0.90
3.5 0.90
u 0.70
7.80
1.20
5.20
+0.75 0.80
-0.75 0.75
1.5 0.90
u 0.70
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua
Jiang Shenglong
Xie PengFeiRa sân: Andreas Dlopst
Ra sân: Wenjie Lei
Ra sân: Chen Po-Liang
Ra sân: Zhang Xiuwei
Wang HaijianRa sân: Gao Tianyi
Ra sân: Liuyu Duan
Ra sân: Zhao Honglue
Yu HanchaoRa sân: Joao Carlos Teixeira
Yang ZexiangRa sân: Wilson Migueis Manafa Janco
0 - 1 Wu Xi Kiến tạo: Xie PengFei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liu Pujin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 18 | Pu Shihao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 42 | 8.7 | |
| 11 | A Lan | Forward | 3 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 39 | Wenjie Lei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 32 | Chen Yuhao | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 24 | Liuyu Duan | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 4 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 5 | 2 | 53 | 6.4 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 3 | 59 | 7.3 | |
| 20 | Yu Hanchao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 8 | 3 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 36 | 5.7 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 2 | 1 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 14 | Xie PengFei | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 1 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 3 | 0 | 89 | 7.4 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 1 | 1 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 3 | 1 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 3 | 84 | 7.6 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 16 | 0 | 67 | 7.9 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

