FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng, 14h30 ngày 22/09
Qingdao Youth Island
-0 0.75
+0 0.95
2.5 0.80
u 0.91
2.30
2.43
3.30
-0 0.75
+0 1.00
1 0.78
u 1.03
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng
Behram Abduweli
0 - 1 Rade Dugalic
0 - 2 Edu Garcia Kiến tạo: Thiago Andrade
Song Yue
Kiến tạo: Nelson Luz
Kiến tạo: Nelson Luz
Hu RuibaoRa sân: Song Yue
Ra sân: Matheus indio
Ra sân: Zhang Xiuwei
Ra sân: Feng Gang
Ra sân: A Lan
Wing Kai Orr Matthew ElliotRa sân: Zhi Li
Zhou DadiRa sân: Zhang Wei
Hujahmat ShahsatRa sân: Wai-Tsun Dai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 4 | 1 | 66 | 6.1 | |
| 36 | Sun Jie | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | A Lan | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Defender | 2 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 2 | 51 | 6.3 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 4 | 41 | 6.2 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 32 | Chen Yuhao | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 1 | 1 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 39 | 8.2 | |
| 30 | He Longhai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 20 | Matheus indio | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 39 | 7.3 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yu Rui | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 2 | Zhang Wei | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 31 | 7.6 | |
| 25 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Edu Garcia | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 38 | 8.4 | |
| 23 | Wai-Tsun Dai | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 5 | Song Yue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 16 | Zhi Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Thiago Andrade | Forward | 3 | 1 | 4 | 25 | 17 | 68% | 3 | 2 | 48 | 8.1 | |
| 35 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 3 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 43 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

